Nghĩa của từ "have A strapped to one's shoulder" trong tiếng Việt

"have A strapped to one's shoulder" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

have A strapped to one's shoulder

US /hæv eɪ stræpt tuː wʌnz ˈʃoʊl.dɚ/
UK /hæv eɪ stræpt tuː wʌnz ˈʃəʊl.də/
"have A strapped to one's shoulder" picture

Cụm từ

đeo cái gì đó trên vai

to carry something that is secured to the shoulder by a strap

Ví dụ:
He had a heavy camera strapped to his shoulder during the hike.
Anh ấy đeo một chiếc máy ảnh nặng trên vai trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
The soldier had a rifle strapped to his shoulder.
Người lính đeo một khẩu súng trường trên vai.